blank bullet

/blæŋk ˈbʊlət/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của hộp mực trống
    Synonym of blank cartridge
    Từ đồng nghĩa:blank cartridge
🎬 Nghe “blank bullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish